thiên cực

Học thuật
Thân thiện
thiên cực

Một ngôi sao sáng nằm gần thiên cực trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):
    • Một trong hai điểm trên bầu trời trục quay của Trái Đất hướng tới: "Thiên cực" một khái niệm trong thiên văn học, chỉ một trong hai điểm tưởng tượng trên thiên cầu (bầu trời) nơi kéo dài trục quay của Trái Đất sẽ cắt qua. hai thiên cực: thiên cực Bắc thiên cực Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sao Bắc Cực nằm rất gần thiên cực Bắc. (Ngôi sao này gần như cố định trên bầu trời đêmBắc bán cầu nằm gần điểm thiên cực.)
    • Trong nhật động, các ngôi sao dường như quay xung quanh các thiên cực. (Hiện tượng bầu trời quay hàng ngày do Trái Đất tự quay, tâm của chuyển động biểu kiến này các thiên cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiên cực Bắc": Điểm trên thiên cầu gần với sao Bắc Cực, nơi hướng tới của cực Bắc địa Trái Đất.

    • Thiên cực Bắc không trùng khớp hoàn toàn với sao Bắc Cực, nhưng chúng rất gần nhau.
  • "Thiên cực Nam": Điểm trên thiên cầu đối diện với thiên cực Bắc, nơi hướng tới của cực Nam địa Trái Đất.

    • Nam bán cầu, có thể xác định phương Nam thông qua vị trí của thiên cực Nam.
Biến thể từ gần giống
  • Cực (trong thiên văn): Từ tổng quát hơn, có thể chỉ điểm cực của một thiên thể ( dụ: cực của hành tinh).
  • Địa cực: Chỉ điểm cực Bắc cực Nam trên bề mặt Trái Đất, hai đầu của trục quay Trái Đất. Địa cực thiên cực tương ứng thẳng hàng với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Cực trời: Cách gọi dân gian, ít dùng trong văn bản khoa học.
  • Pôle céleste: Thuật ngữ tiếng Pháp tương đương.
Lưu ý
  • "Thiên cực" một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này ít khi được sử dụng.
  • Không nên nhầm lẫn "thiên cực" (celestial pole) với "cực từ" (magnetic pole) của Trái Đất.
thiên cực

Một ngôi sao sáng nằm gần thiên cực trên bầu trời đêm.

  1. (thiên) Một trong hai đầu trục quay của thiên cầu trong nhật động.